Pinyin:

Tổng quan

阣yì 1.高耸﹑直立貌。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônggoi3
Phản thiết魚乙切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阣yì 1.高耸﹑直立貌。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】魚乙切。同屹。屹崪,山貌。 又【五音集韻】古太切,音蓋。義闕。 又【集韻】居代切,音漑。陖也。

Tự hình

  • Khải thư