yīn

Pinyin: yīn

Tổng quan

thoải thoai thoải [Eng: slopingly]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyīn
Quảng Đôngjam1
Nhật BảnIN

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阥yīn ⒈古同阴”。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】俗隂字。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư