yáng

Pinyin: yáng

Tổng quan

[Hồng nghĩa giác tư y thư] chủ dương thịnh hư tổn cách dương

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyáng
Quảng Đôngjoeng4
Nhật BảnHI

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阦yáng ⒈古同阳”。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】俗陽字。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư