Tổng quan

đẩu đẩu nhiên (sự thay đổi) [Eng: to alter, to modify, to change, to vary]

阧坎 · 阧重

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngdau2
Hàn Quốc
Hán ngữ Trung cổtux
Phản thiết當口切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤當口切,音斗。【玉篇】阧峻也。【集韻】峻立也。【韻會】崖壁峭絕也。【廣韻】同陡。【韻會】通作斗。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 陡 · 陡