阫
Pinyin: péi
Tổng quan
Bức tường
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | péi |
|---|---|
| Quảng Đông | pei1 |
| Phản thiết | 鋪枚切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 牆。《集韻.平聲.灰韻》:「阫,牆也。」《莊子.庚桑楚》:「正晝為盜,日中穴阫。」
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【韻會】【正韻】𠀤蒲枚切,音陪。【集韻】牆也。或作坏。【莊子·庚桑楚】日中穴阫。 又【集韻】【韻會】【正韻】𠀤鋪枚切,音胚。義同。
Tự hình
- Khải thư