chēng

Pinyin: chēng

Tổng quan

阷chēng 1.山丘。 2.呑咽。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchēng
Quảng Đôngcing1
Nhật BảnNOMU
Phản thiết丑貞切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阷chēng 1.山丘。 2.呑咽。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】丑貞切【集韻】癡貞切,𠀤音檉。【玉篇】丘也。 又【篇海】吞也。

Tự hình

  • Khải thư