líng

Pinyin: líng

Tổng quan

阾líng 1.见"颠阾"。 2.用同"邻"。邻居。

颠阾

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinlíng
Quảng Đôngling5
Hán ngữ Trung cổleng
Phản thiết力井切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阾líng 1.见"颠阾"。 2.用同"邻"。邻居。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】力井切【集韻】里郢切,𠀤音領。【玉篇】阪也。【廣韻】古文嶺字。註詳山部十四畫。 又【廣韻】【集韻】𠀤郞丁切,音靈。【廣韻】阪名。【集韻】巓阾,阪名。通作軨。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư