陃
Pinyin: bǐng
Tổng quan
particle expressing the idea of repeating or reminding
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bǐng |
|---|---|
| Quảng Đông | bing2 |
| Phản thiết | 補永切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 陃bǐng 1.人名用字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】補永切,音丙。人名。宋有鮑邴。
Tự hình
- Khải thư