陑
Pinyin: wén
Tổng quan
tên địa danh
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | wén |
|---|---|
| Quảng Đông | ji4 |
| Chú âm | ㄨㄣˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | nji |
| Phản thiết | 如支切 |
| Thanh mẫu | 日 |
| Vận | 之 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 陑wén 1.义未详。
Eng
- CC-CEDICT place name
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】如之切【集韻】【韻會】人之切【正韻】如支切,𠀤音而。【玉篇】地名。【書序】伊尹相湯,伐桀,升自陑。【傳】陑在河曲之南。【廣韻】本作𨼏。【集韻】或作隭。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 隭 · 𨻢 · 𨼏 · 隭