陓
Pinyin: yū
Tổng quan
陓yū 1.见"杨陓"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yū |
|---|---|
| Quảng Đông | jyu1 |
| Hán ngữ Trung cổ | qyo |
| Phản thiết | 汪胡切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 虞 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 陓yū 1.见"杨陓"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】憶俱切【集韻】【韻會】邕俱切,𠀤音紆。揚陓,藪名。【爾雅·釋地】秦有楊陓。【註】在今扶風汧縣西。【疏】周禮夏官,雍州澤藪曰弦蒲。鄭註云:在汧,卽此楊陓也。 又【集韻】汪胡切,音烏。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𨺕