陙
Pinyin: chún
Tổng quan
陙chún 1.岸,水边。一说小阜。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chún |
|---|---|
| Quảng Đông | seon4 |
| Hán ngữ Trung cổ | zjyn |
| Phản thiết | 船倫切 |
| Thanh mẫu | 船 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 陙chún 1.岸,水边。一说小阜。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】食倫切【集韻】船倫切,𠀤音脣。【說文】水阜也。【玉篇】小阜也。 又【廣韻】常倫切【集韻】殊倫切,𠀤音純。又【集韻】丞眞切,音辰。義𠀤同。
Thuyết Văn
水𨸏也。 从𨸏。辰聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
水集韵作小。 食倫切。十三部。
【陙】 (thuân) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 𨸏 (𨸏) | Thanh phù (聲符): 辰 (thần) Phiên thiết: Thực luân thiết Thượng tự: 食 (thực) | Hạ tự: 倫 (luân) Trung cổ thanh mẫu: 常母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'th' + vận mẫu 'ụm' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: thùm (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: thủy (Nước.)𨸏 vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư