陚
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | fu3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | pyoh |
| Phản thiết | 罔甫切 |
| Thanh mẫu | 明 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤方遇切,音付。【說文】丘名。【玉篇】小阜也。 又【集韻】【類篇】𠀤罔甫切,音武。平原也。
Thuyết Văn
丘名。从𨸏。武聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
方遇切。五部。
【陚】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 𨸏 (𨸏) | Thanh phù (聲符): 武 (vũ) Phiên thiết: Phương ngộ thiết Thượng tự: 方 (phương) | Hạ tự: 遇 (ngộ) Trung cổ thanh mẫu: 非母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'ph' + vận mẫu 'ô' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: phố (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: khâu (Cái gò) danh (Danh)
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư