陥
Pinyin: xiàn
Tổng quan
biến thể Nhật Bản của 陷[xian4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xiàn |
|---|---|
| Quảng Đông | haam6 |
| Nhật Bản | OCHIIRU |
| Hàn Quốc | HAM |
| Chú âm | ㄒㄧㄢˋ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 陥xiàn 1."陷"的日本用简体汉字。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 陷[xian4]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 陷