陦
Pinyin: dǎo
Tổng quan
陦dǎo ⒈古同岛”。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dǎo |
|---|---|
| Quảng Đông | dou2 |
| Nhật Bản | TOU |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 陦dǎo ⒈古同岛”。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 隯
Pinyin: dǎo
陦dǎo ⒈古同岛”。
| Pinyin | dǎo |
|---|---|
| Quảng Đông | dou2 |
| Nhật Bản | TOU |
left-right
Dị thể: 隯