陫
Pinyin: fěi
Tổng quan
Phỉ trắc 陫惻: Xót thương
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | fěi |
|---|---|
| Quảng Đông | fei2 |
| Hán ngữ Trung cổ | byoix |
| Phản thiết | 父沸切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 尾 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 陫fěi 1.见"陫侧"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】蒲枚切,音裴。【玉篇】山名。 又【廣韻】浮鬼切【集韻】【韻會】父尾切,𠀤音膹。【廣韻】𨹟也。亦作䨾。【集韻】或作𨻃。 又【集韻】父沸切,音費。隱也。【楚辭·九歌】隱思君兮陫側。本作厞。或作𩇪。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𨻃