陱
Pinyin: jū
Tổng quan
陱jū 1.养育。 2.盈满。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jū |
|---|---|
| Quảng Đông | guk1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 陱jū 1.养育。 2.盈满。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】居六切,音菊。養也。 又盈也。通作鞠。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Pinyin: jū
陱jū 1.养育。 2.盈满。
| Pinyin | jū |
|---|---|
| Quảng Đông | guk1 |
left-right
【集韻】居六切,音菊。養也。 又盈也。通作鞠。