陹
Pinyin: shēng
Tổng quan
陹shēng 1.日升。 2.古州名。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shēng |
|---|---|
| Quảng Đông | sing1 |
| Hàn Quốc | 승 |
| Phản thiết | 書蒸切 |
| Thanh mẫu | 書 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 陹shēng 1.日升。 2.古州名。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】書蒸切,音升。本作昇。日之升也。 又州名。
Tự hình
- Khải thư