険
Pinyin: xiǎn
Tổng quan
biến thể Nhật Bản của 險
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xiǎn |
|---|---|
| Quảng Đông | him2 |
| Nhật Bản | KEWASHII |
| Hàn Quốc | HEM |
| Chú âm | ㄒㄧㄢˇ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 険xiǎn 1."险"的日本用简体汉字。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 險|险
ja
- JMdict steepness|steep place|harsh (look)|sharp (tongue)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 礆 · 險