réng

Pinyin: réng

Tổng quan

âm thanh xẻng của thợ đá

陾陾

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinréng
Quảng Đôngjing4
Nhật BảnOOI
Chú âmㄦˊ
Hán ngữ Trung cổnji
Baxter-Sagartnjɨŋ
Hán ngữ Thượng cổnjɨŋ
Phản thiết人之切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「陾陾」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陾réng 1.见"陾陾"。 2.用同"堧"。边缘馀地。

Eng

  • CC-CEDICT sound of stonemason's shovel

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】如乗切【集韻】【韻會】如蒸切【正韻】如陵切,𠀤音仍。【說文】築牆聲也。【詩·大雅】捄之陾陾。【傳】陾陾,衆也。 又【廣韻】如之切【集韻】人之切,𠀤音而。【廣韻】本作𨼏。亦作陑。互詳陑𨼏二字註。【篇海】譌作𨻢。 又【廣韻】【集韻】𠀤乃后切,音㝅。【廣韻】衆陾。【集韻】衆也。

Thuyết Văn

築牆聲也。从𨸏。耎聲。 詩曰。捄之陾陾。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

如乘切。六部。 大雅緜文。毛傳曰。捄、虆也。陾陾、眾也。度、居也。言百姓之勸勉也。登登、用力也。箋云。捄、捊也。度猶投也。築牆者捊聚壤土。盛之以虆。而投諸版中。按箋與傳不異。箋之投卽傳之居。詩之捄謂捊土。度謂投版中。然後乃築之登登然。則毛傳謂陾陾眾也爲長。許謂築牆聲、似非是。又其篆从耎聲、則與如乘切相去甚遠。依玉篇手部作捄之陑陑、則之韵而聲可轉入蒸韵。如耳孫之卽仍孫也。葢其字从𨸏、故許必云築牆以傅合之。而聲則或譌爲耎聲。

【陾】 (nhưng) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 𨸏 (𨸏) | Thanh phù (聲符): 耎 (nhuyễn) Nghĩa: trúc (Đắp đất) tường (Tường) thanh vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư