chóng

Pinyin: chóng

Tổng quan

隀chóng 1.地名用字。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchóng
Quảng Đôngcung4
Phản thiết傳容切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隀chóng 1.地名用字。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】傳容切,音重。【玉篇】地名。

Tự hình

  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư