隌
Pinyin: àn
Tổng quan
隌àn ⒈古同暗”,光线不足。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | àn |
|---|---|
| Quảng Đông | am2 |
| Hán ngữ Trung cổ | qim |
| Phản thiết | 於金切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 侵 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 隌àn ⒈古同暗”,光线不足。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤烏感切,音黤。【爾雅·釋言】隌,闇也。【註】隌然冥貌。【集韻】不明也。亦作暗。【玉篇】與晻同。 又【廣韻】【集韻】𠀤於金切,音音。又【集韻】於禁切,音䕃。義𠀤同。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư