隟
Tổng quan
biến thể cũ của 隙[xi4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gwik1 |
|---|---|
| Nhật Bản | SUKI |
| Chú âm | ㄒㄧˋ |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「隙」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 隙[xi4]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【宋庠補音】古文隙字。註詳十畫。【管子·七臣七主篇】故上惽則隟不計,而司聲直祿。【揚子·太𤣥經】鑽於內隟厲。【鮑昭·擬阮公詩】惠氣凴夜淸,素景緣隟流。
Tự hình
- Khải thư