ẩn

Hán Việt: ẩn

Tổng quan

biến thể tiếng Nhật của 隱 隐[yin3]

空隠 · 靈隠寺

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtẩn
Quảng Đôngjan2
Nhật BảnKAKURERU
Hàn QuốcUN
Chú âmㄧㄣˇ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu * Một dạng của chữ {ẩn} [隱].;

Eng

  • CC-CEDICT Japanese variant of 隱|隐[yin3]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 隐 · 隱 · 隐