隦
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | pei4 |
|---|---|
| Nhật Bản | HIMEGAKI |
| Phản thiết | 卜禮切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】普米切,音䫌。隦堄,女牆也。 又【篇海】避支切,音𦜉。義同。◎按說文本作陴倪,亦作俾倪,有平聲三音而無上聲。惟集韻作𡌨堄。𡌨,卜禮切。篇海隦作普米切,當與𡌨同。其避支切一音,則與陴同也。
Tự hình
- Khải thư