隵
Pinyin: xī
Tổng quan
隵xī 1.崩溃。喻危险的形势。 2.缝隙。喻可乘之机。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xī |
|---|---|
| Quảng Đông | hei1 |
| Hán ngữ Trung cổ | hie |
| Phản thiết | 許羈切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 支 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 隵xī 1.崩溃。喻危险的形势。 2.缝隙。喻可乘之机。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】許羈切【集韻】虛宜切,𠀤音羲。【玉篇】險也。【廣韻】本作㚀,毀也。【集韻】同陒𡓰。詳前陒字註。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư