隷
lệ
Hán Việt: lệ
Tổng quan
biến thể của 隸 隶[li4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán Việt | lệ |
|---|---|
| Quảng Đông | dai6 |
| Nhật Bản | REI |
| Hàn Quốc | 례 |
| Chú âm | ㄌㄧˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | leh |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Cũng như chữ {lệ} [隸].;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「隸」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT variant of 隸|隶[li4]
ja
- JMdict clerical script (ancient, highly angular style of kanji)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】同隸。
Thuyết Văn
隷書作罘/縳牟切/罟也从网互/聲胡/誤切/兔网也从网/且聲子邪切/罝或/从糸/籀文/从虘 隷書作罘縳牟切
【隿】 (dí) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 隹 (chuy) | Thanh phù (聲符): 弋 (dặc) Phiên thiết: Dữ chức thiết Thượng tự: 與 (dữ) | Hạ tự: 職 (chức) Trung cổ thanh mẫu: 以母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'd' + vận mẫu 'ưc' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: dực (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: chước (Tên buộc sợi) xạ (Bắn) phi (Bay. Loài chim và lo) điểu (Loài chim) vậy
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư
Dị thể: 隸 · 隶 · 隸 · 隸