Pinyin:

Tổng quan

khuây giải khuây, khuây khoả [Eng: to relieve]

海雐

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngci1
Hán ngữ Trung cổho
Phản thiết荒烏切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雐hū 1.鸟,鸟名。

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【唐韻】荒烏切【集韻】荒胡切,𠀤音呼。【說文】鳥也。从隹从虍。

Thuyết Văn

雐鳥也。从隹。虍聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

荒烏切。五部。虧字從此。

【雐】 (hô ⟨khuây⟩) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 隹 (chuy) | Thanh phù (聲符): 虍 (hô) Phiên thiết: Hoang ô thiết Thượng tự: 荒 (hoang) | Hạ tự: 烏 (ô) Trung cổ thanh mẫu: 曉母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'h' + vận mẫu 'ô' Suy luận: hô (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: hô điểu (Loài chim) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư