雑
Pinyin: áo
Tổng quan
biến thể Nhật Bản của 雜
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | áo |
|---|---|
| Quảng Đông | zaap6 |
| Nhật Bản | MAJIRU |
| Hàn Quốc | CAP |
| Chú âm | ㄠˊ |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「雜」的異體字。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 雑áo 1.古地名。商中丁都城。在今河南省荥阳县东北敖山南。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 雜|杂
ja
- JMdict rough|crude|sloppy|messy|miscellaneous
- JMdict miscellany (classification of Japanese poetry unrelated to the seasons or to love)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】俗雜字。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 雜