雗
Tổng quan
một loại trĩ trắng
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hon6 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 한 |
| Chú âm | ㄏㄢˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | ghanh |
| Phản thiết | 侯榦切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 翰 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT a white pheasant
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】侯榦切【集韻】侯旰切,𠀤音翰。【說文】雗,鸒也。从隹倝聲。【玉篇】白雗雉也。【廣韻】雉別名。【爾雅·釋鳥】雗雉。【註】白𪂂也。江東呼爲白雗,亦名白雉。又【集韻】何干切,音寒。義同。【集韻】或作𨿨。
Thuyết Văn
雗鷽也。 从隹。倝聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
三字一句。此與鳥部鶾各物。鳥部曰。雗鷽、山鵲。知來事鳥也。 侯榦切。十四部。
【雗】 (hàn) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 隹 (chuy) | Thanh phù (聲符): 倝 (cán) Phiên thiết: Hầu cán thiết Thượng tự: 侯 (hầu) | Hạ tự: 榦 (cán) Trung cổ thanh mẫu: 匣母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'h' + vận mẫu 'an' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: hạn (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: hàn (a white pheasant) hạc (Con chim khách rừng) vậy
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𨿨