fén huề

Hán Việt: huề · Pinyin: fén

Tổng quan

chim sẻ xoay chuyển tên địa danh

子雟

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinfén
Hán Việthuề
Quảng Đôngkwai1
Nhật BảnTSUBAME
Chú âmㄈㄣˊ
Hán ngữ Trung cổghue

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Khuôn tròn. Một âm là {tủy}. {Việt Tủy} [越雟] tên một quận nhà Hán.;

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雟fén 1.水边高地。

Eng

  • CC-CEDICT sparrow|revolve|place name

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 嶲 · 巂 · 𪈥 · 嶲 · 巂