雤
Pinyin: dǎo
Tổng quan
雤dǎo ⒈古同岛”。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dǎo |
|---|---|
| Quảng Đông | hok6 |
| Phản thiết | 胡角切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 雤dǎo ⒈古同岛”。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】胡角切【集韻】轄覺切,𠀤音學。【說文】鷽,或作雤。 又【集韻】乙角切,音渥。亦與鷽同。𠀤詳鳥部鷽字註。
Thuyết Văn
鷽或从隹。
【雤】 (hốc) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 隹 (chuy (Một cái tên chung để)) Nghĩa: hạc (Con chim khách rừng) hoặc (Hoặc)
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư