雫
Tổng quan
a drop, trickle, dripping
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | no5 |
|---|---|
| Nhật Bản | SHIZUKU |
| Phản thiết | 奴寡切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【龍龕】奴寡切。
Tự hình
- Khải thư
a drop, trickle, dripping
| Quảng Đông | no5 |
|---|---|
| Nhật Bản | SHIZUKU |
| Phản thiết | 奴寡切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
top-bottom
【龍龕】奴寡切。