雬
Tổng quan
móc mưa móc [Eng: boon, favour, grace]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | fau2 |
|---|---|
| Phản thiết | 芳否切 |
| Thanh mẫu | 非 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【篇海】芳否切,音㤱。霧雬也。○按卽𩂆字之譌。
Tự hình
- Khải thư
móc mưa móc [Eng: boon, favour, grace]
| Quảng Đông | fau2 |
|---|---|
| Phản thiết | 芳否切 |
| Thanh mẫu | 非 |
top-bottom
【篇海】芳否切,音㤱。霧雬也。○按卽𩂆字之譌。