雭
Pinyin: sè
Tổng quan
雭sè 1.象声词。雨声。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | sè |
|---|---|
| Quảng Đông | saap3 |
| Hán ngữ Trung cổ | srip |
| Phản thiết | 色入切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 緝 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 雭sè 1.象声词。雨声。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】色立切【集韻】色入切,𠀤音歰。【玉篇】雭雭,雨聲。【廣韻】小雨聲也。 又【集韻】息入切,音靸。同霫。
Tự hình
- Khải thư