雮
Pinyin: mù
Tổng quan
雮mù 1.鸟类用嘴蘸尾脂腺分泌出的脂肪性物质以润泽羽毛。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | mù |
|---|---|
| Quảng Đông | muk6 |
| Phản thiết | 莫卜切 |
| Thanh mẫu | 明 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 雮mù 1.鸟类用嘴蘸尾脂腺分泌出的脂肪性物质以润泽羽毛。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】莫卜切,音木。鳥羽澤也。
Tự hình
- Khải thư