yāng

Pinyin: yāng

Tổng quan

雵yāng 1.雪花。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyāng
Quảng Đôngjoeng1
Phản thiết於良切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雵yāng 1.雪花。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】倚朗切,音坱。【玉篇】雵雵,白雲貌。 又【集韻】【韻會】𠀤於良切,音央。義同。

Tự hình

  • Khải thư