雼
Pinyin: dàng
Tổng quan
雼dàng 1.洞屋。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dàng |
|---|---|
| Quảng Đông | dong6 |
| Phản thiết | 徒浪切 |
| Thanh mẫu | 定 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 雼dàng 1.洞屋。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【字彙補】徒浪切,音宕。洞屋。
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: dàng
雼dàng 1.洞屋。
| Pinyin | dàng |
|---|---|
| Quảng Đông | dong6 |
| Phản thiết | 徒浪切 |
| Thanh mẫu | 定 |
top-bottom
【字彙補】徒浪切,音宕。洞屋。