霃
Pinyin: chén
Tổng quan
long continued rains
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chén |
|---|---|
| Quảng Đông | cam4 |
| Nhật Bản | KUMORU |
| Hán ngữ Trung cổ | drim |
| Phản thiết | 持林切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
| Vận | 侵 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 霃chén 1.指雨露充足。 2.天色阴沉貌。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】直深切【集韻】【韻會】【正韻】持林切,𠀤音沈。【說文】久隂也。从雨沈聲。【集韻】通作沈。
Thuyết Văn
久𩃬也。 从雨。沈聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
月令。季春行秋令。則天多沈陰。沈卽霃之叚借也。沈行而霃廢矣。 直深切。七部。
【霃】 (trầm) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 雨 (vũ) | Thanh phù (聲符): 沈 (đắm) Phiên thiết: Trực thâm thiết Thượng tự: 直 (trực) | Hạ tự: 深 (thâm) Trung cổ thanh mẫu: 澄母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'tr' + vận mẫu 'âm' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: trầm (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: cửu (Lâu)𩃬 vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𩂷 · 𩂸