líng

Pinyin: líng

Tổng quan

biến thể tiếng Nhật của 靈

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinlíng
Quảng Đôngling4
Nhật BảnTAMA
Chú âmㄌㄧㄣˊ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 霊líng ⒈古同灵”。

Eng

  • CC-CEDICT Japanese variant of 靈|灵

ja

  • JMdict soul|spirit|departed soul|ghost
  • JMdict vengeful spirit|revengeful ghost

Nguồn gốc

top-mid-bottom

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 靈