霌
Pinyin: zhōu
Tổng quan
霌zhōu 1.云雨貌。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhōu |
|---|---|
| Quảng Đông | zau1 |
| Hàn Quốc | 주 |
| Phản thiết | 職由切 |
| Thanh mẫu | 章 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 霌zhōu 1.云雨貌。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【玉篇】職由切,音周。【篇海】雲雨貌。
Tự hình
- Khải thư