hóng

Pinyin: hóng

Tổng quan

Thâm u. Sâu thẳm tối tăm

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhóng
Quảng Đôngwang4
Phản thiết烏宏切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 霐hóng 1.幽深貌。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【五音集韻】烏宏切,音泓。水名。出靈寶經。 又幽深貌。【王延壽·魯靈光殿賦】霐寥窲以崢嶸。【註】霐,幽深之貌。【釋文】霐,烏宏切。【字彙】亦作䨎。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 䨎