yīn

Pinyin: yīn

Tổng quan

biến thể cũ của 陰 阴[yin1]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyīn
Quảng Đôngjam1
Chú âmㄧㄣˉ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 霒yīn ⒈古同阴”,云遮日。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 陰|阴[yin1]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】古文隂字。【說文】雲覆日也。从雲今聲。註詳阜部八畫。【集韻】書作𩃬。或作𩃛𩂇。【廣韻】書作霠。

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 霠 · 䨧 · 𩂇 · 𩃛 · 𩃬 · 𩄈 · 霠