霕
Pinyin: tún
Tổng quan
霕tún 1.云大貌。《篇海类编.天文类﹑云部》﹕"霕,云大皃。"一说大雨﹔大雨貌。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tún |
|---|---|
| Quảng Đông | tyun4 |
| Phản thiết | 徒昆切 |
| Thanh mẫu | 定 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 霕tún 1.云大貌。《篇海类编.天文类﹑云部》﹕"霕,云大皃。"一说大雨﹔大雨貌。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】徒昆切,音屯。雲大貌。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩃌