霠
Pinyin: yīn
Tổng quan
霠yīn ⒈古同霒”。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yīn |
|---|---|
| Quảng Đông | jam1 |
| Hán ngữ Trung cổ | qim |
| Phản thiết | 於金切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 侵 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 霠yīn ⒈古同霒”。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】於金切,音音。雲覆日。【古三墳】雲日蔽霠。【宋玉·九辯】霠曀而莫達。 又姓。【廣韻】出纂文。【急就篇】洗濯霠冷參辛臾。○按卽𩃛字之譌。
Tự hình
- Khải thư