霥
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | mung6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | mung |
| Phản thiết | 蒙弄切 |
| Thanh mẫu | 明 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】蒙弄切,音𢄐。靁聲。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 濛 · 濛
| Quảng Đông | mung6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | mung |
| Phản thiết | 蒙弄切 |
| Thanh mẫu | 明 |
top-bottom
【集韻】蒙弄切,音𢄐。靁聲。
Dị thể: 濛 · 濛