霫
Tổng quan
nhóm dân tộc Tùy-Đường
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zaap6 |
|---|---|
| Chú âm | ㄒㄧˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | sip |
| Phản thiết | 先立切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 緝 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT Sui-Tang (premodern ethnic group)
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】先立切【集韻】【正韻】息入切,𠀤音𩎕。【玉篇】雴霫,大雨也。【廣韻】字林云:雨貌。【廣雅】霫霫,雨也。 又【廣韻】奚霫,東北夷名。【集韻】或作雭。 又【廣韻】似入切【集韻】席入切,𠀤音習。雴霫,大雨也。 又【集韻】白霫,北狄國。【唐書·回鶻傳】白霫,居鮮𤰞故地,其部有三:曰居延,曰無若沒,曰潢水。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 雭 · 雭