霮
Tổng quan
mây dày đặc
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | daam6 |
|---|---|
| Chú âm | ㄉㄢˋ |
| Phản thiết | 徒感切 |
| Thanh mẫu | 定 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT denseness of clouds
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】【韻會】𠀤徒感切,音禫。【集韻】霮䨴,繁雲。 又【左思·吳都賦】宵露霮䨴。【註】霮䨴,露垂貌。【集韻】或作䨢𩅾。 又【集韻】【韻會】𠀤徒濫切,音憺。【集韻】雲貌也。靉謂之霮䨴。或作𩅾。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䨢 · 𩄕 · 𩅷 · 𩅾