靅
Pinyin: fèi
Tổng quan
靅fèi 1.见"叆靅"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | fèi |
|---|---|
| Quảng Đông | fai3 |
| Hán ngữ Trung cổ | phyoih |
| Phản thiết | 滂佩切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
| Vận | 未 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 靅fèi 1.见"叆靅"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤芳味切,音費。【玉篇】雲貌。【廣韻】靉靅,雲布。【集韻】或作𩃸。 又【集韻】滂佩切,音配。靉靅,雲盛。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰷦