fēng

Pinyin: fēng

Tổng quan

靊fēng 1.见"靊靚"。

倾靊 · 崩靊 · 早靊 · 涕靊 · 销靊 · 飘靊

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinfēng
Quảng Đôngfung1
Nhật BảnFUU
Phản thiết敷馮切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 靊fēng 1.见"靊靚"。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】敷馮切,音灃。靊霳。詳前霳字註。

Tự hình

  • Khải thư