靎
Pinyin: he
Tổng quan
靎he ⒈义未详。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | he |
|---|---|
| Quảng Đông | kam4 |
| Nhật Bản | TSURU |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 靎he ⒈义未详。
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: he
靎he ⒈义未详。
| Pinyin | he |
|---|---|
| Quảng Đông | kam4 |
| Nhật Bản | TSURU |
top-bottom